61-8515-86 Container cho chế độ ăn uống nếm (thép không gỉ) Loại phổ biến 9710
生命科学/分析仪器

61-8515-86 Container cho chế độ ăn uống nếm (thép không gỉ) Loại phổ biến 9710

型号: 61-8515-86
品牌: Wadasuke Co., Ltd.

产品描述

产品型号: 61-8515-86产品品牌: Wadasuke Co., Ltd. 功能 Ideal for p […]

联系我们

咨询热线

18866622123

微信咨询

微信号: AHY97319570

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8515-86
产品品牌: Wadasuke Co., Ltd.

功能

  • Ideal for preserving food test as stipulated in the Food Sanitation Law.
  • Core: Small 9 pcs

规格

  • Vật liệu: Thép không gỉ (SUS304)
  • Kích cỡ: 200 x 200 x H44mm
  • Kích thước lõi: φ62 x H42mm
  • Khu vực sản xuất: Nhật Bản

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

2-9503-01 浸油ASI-12 ASI12
生命科学/分析仪器

2-9503-01 浸油ASI-12 ASI12

型号: 2-9503-01 品牌: Yashima Optical Co., Ltd.
62-8350-98 Express PHF 10"XLT TTB 1/ PK高压灭菌器 KPGEA1TTB1
生命科学/分析仪器

62-8350-98 Express PHF 10"XLT TTB 1/ PK高压灭菌器 KPGEA1TTB1

型号: 62-8350-98 品牌: Sigma Aldrich Japan(Millipore)
62-8524-37 抗血小板因子4抗体,克隆197.2 MABS1255
生命科学/分析仪器

62-8524-37 抗血小板因子4抗体,克隆197.2 MABS1255

型号: 62-8524-37 品牌: Sigma Aldrich Japan(Millipore)