61-8505-99 [已停用]Tỉ lệ Số CUXV-16KW
理化检测

61-8505-99 [已停用]Tỉ lệ Số CUXV-16KW

型号: 61-8505-99
品牌: SHINKO DENSHI CO., LTD.
分类: 理化检测

产品描述

产品型号: 61-8505-99产品品牌: SHINKO DENSHI CO., LTD. 功能 Easy, […]

联系我们

咨询热线

18866622123

微信咨询

微信号: AHY97319570

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8505-99
产品品牌: SHINKO DENSHI CO., LTD.

功能

  • Easy, Accurate, and Sturdy Counting
  • One or Two Different Types of Weights and Counts
  • A Wide Range of Counts Realized by Combining a Small Scale and a Heavy Stand
  • Easy Sampling with Automatic Sampling and Variance Correction AISCS
  • Independent Weight, Single Weight, and Counts

规格

  • Quy mô nhỏ, trọng lượng 600g/trọng lượng hiển thị tối thiểu 0,01g/trọng lượng riêng đếm được 0,001g
  • Kích thước khay cân: φ140mm
  • Quy mô vệ tinh, trọng lượng 16kg/trọng lượng hiển thị tối thiểu 0,002kg/trọng lượng riêng đếm được 0,16g
  • Kích thước khay cân: Kích thước: W330 x D310mm
  • Cung cấp điện: Bộ chuyển đổi AC

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

2-7468-01 [已停用]频闪 DT-311N
理化检测

2-7468-01 [已停用]频闪 DT-311N

型号: 2-7468-01 品牌: NIDEC DRIVE TECHNOLOGY CORPORATION
8-5627-32 简  气报警器3500H2S
理化检测

8-5627-32 简 气报警器3500H2S

型号: 8-5627-32 品牌: Dräger
62-8579-91 迷 测试仪 KF-1
理化检测

62-8579-91 迷 测试仪 KF-1

型号: 62-8579-91 品牌: ELPA