61-8491-62 Bộ lọc loại 1 lớp, cho đường kính 90mm màng (cổng tiêm, cổng đổ 1/2 "x chiều dài 1" ống) 401-43-90-40-43-2
生命科学/分析仪器

61-8491-62 Bộ lọc loại 1 lớp, cho đường kính 90mm màng (cổng tiêm, cổng đổ 1/2 "x chiều dài 1" ống) 401-43-90-40-43-2

型号: 61-8491-62
品牌: Savillex Corporation

产品描述

产品型号: 61-8491-62产品品牌: Savillex Corporation 功能 Filter ho […]

联系我们

咨询热线

18866622123

微信咨询

微信号: AHY97319570

微信二维码

产品详细内容

产品型号: 61-8491-62
产品品牌: Savillex Corporation

功能

  • Filter holder for 90 mm diameter membrane.
  • Used for fluid analysis such as environmental assessment.
  • Wrench for membrane and fastening sold separately.
  • * The breakdown voltage decreases by 6.9 kPa (1PSI) every 1°C rise from 66°C.

规格

  • Cổng tiêm: Đường kính ngoài 1/2 "x chiều dài 1" cổng tiêm ống
  • Cổng đổ: Đường kính ngoài 1/2 "x chiều dài 1" ống rót cổng
  • Vật liệu kẹp: Ultem (R)
  • Sức đề kháng áp lực: 0,07MPa (10PSI)

相关产品推荐

您可能还对以下产品感兴趣

62-8387-90 抗G蛋白Giα1/2;100μg 07-1500
生命科学/分析仪器

62-8387-90 抗G蛋白Giα1/2;100μg 07-1500

型号: 62-8387-90 品牌: Sigma Aldrich Japan(Millipore)
61-0248-63 OpticapXL1Polygard-Cr100μm9/16英寸。HB/HB 1/ Pk1ST KR99A51HH1
生命科学/分析仪器
64-1063-91 [缺货]关闭插头 54C-C
生命科学/分析仪器

64-1063-91 [缺货]关闭插头 54C-C

型号: 64-1063-91 品牌: Kiriyama glass Co.